fra filippo lippi

fra filippo lippi

A museum visitor admires a painting by Fra Filippo Lippi.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fra Filippo Lippi (1406-1469) một họa sĩ người Ý nổi tiếng thuộc thời kỳ Phục Hưng sớm. Ông được biết đến với phong cách hội họa mang tính ba chiều, thể hiện nét qua các tác phẩm tôn giáo chân dung. Tên của ông thường được dùng để chỉ riêng con người sự nghiệp nghệ thuật của ông.

dụ sử dụng
  • (Fra Filippo Lippi is one of the painters who greatly influenced later generations.)
  • (The painting "Madonna and Child" by Fra Filippo Lippi clearly shows his characteristic three-dimensional style.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Fra Filippo Lippi": cách gọi phong cách hội họa của ông, thường nhấn mạnh vào sự mềm mại, chi tiết không gian ba chiều.
    • Các nhà phê bình nghệ thuật thường ca ngợi phong cách Fra Filippo Lippi sự tinh tế trong việc khắc họa cảm xúc. (Art critics often praise the style of Fra Filippo Lippi for its delicacy in portraying emotions.)
Biến thể từ gần giống
  • Filippino Lippi (danh từ riêng): con trai của Fra Filippo Lippi, cũng một họa sĩ nổi tiếng thời Phục Hưng.
    • Filippino Lippi đã kế thừa phát triển phong cách của cha mình. (Filippino Lippi inherited and developed his father's style.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Ý thời Phục Hưng: một cách mô tả chung cho các nghệ sĩ cùng thời kỳ, nhưng không đồng nghĩa chính xác Fra Filippo Lippi một cá nhân cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • "tác phẩm của Fra Filippo Lippi": chỉ các bức tranh do ông vẽ.
    • Bảo tàng Uffizi trưng bày nhiều tác phẩm của Fra Filippo Lippi. (The Uffizi Gallery displays many works by Fra Filippo Lippi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.